anglican catholic

anglican catholic

An Anglican Catholic priest leads a service in a traditional church.

Định nghĩa

Danh từ: Anglican Catholic chỉ một thành viên của Giáo hội Anh giáo (Anglican Church) nhưng nhấn mạnh các đặc điểm Công giáo (Catholic) của giáo hội này. Đây thuật ngữ dùng để mô tả những người Anh giáo khuynh hướng bảo thủ, coi trọng truyền thống phụng vụ, thần học cấu trúc giáo hội tương tự như Giáo hội Công giáo La , nhưng vẫn duy trì sự độc lập của Anh giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tín đồ Anglican Catholic ủng hộ việc sử dụng các nghi thức phụng vụ truyền thống trong nhà thờ của họ.)
  • (Phong trào Anglican Catholic tìm cách bảo tồn di sản Công giáo trong Hiệp hội Anh giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Anglican Catholic thường được dùng như một thuật ngữ tự nhận dạng (self-identification) để phân biệt với các nhóm Anh giáo khác như "Evangelical Anglican" (Anh giáo Tin lành) hoặc "Low Church Anglican" (Anh giáo nghi lễ thấp).
  • Trong bối cảnh lịch sử, thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19 qua Phong trào Oxford (Oxford Movement), vốn nhấn mạnh sự liên tục của Giáo hội Anh với Giáo hội Công giáo thời kỳ đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Anglo-Catholic (tính từ/danh từ): cách viết dùng phổ biến hơn, đồng nghĩa với "Anglican Catholic".
    • The Anglo-Catholic tradition values the sacraments and apostolic succession. (Truyền thống Anglo-Catholic coi trọng các tích sự kế thừa tông truyền.)
  • High Church (tính từ): chỉ phong cách thờ phượng trang trọng, gần với Công giáo, thường được dùng để mô tả các tín đồ Anglican Catholic.
    • She attends a High Church parish known for its incense and chant. ( ấy tham dự một giáo xứ High Church nổi tiếng với nhang thánh ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Anglo-Catholic: từ đồng nghĩa gần như hoàn hảo, thường được dùng thay thế.
  • Catholic Anglican: một cách diễn đạt khác nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Anglican Catholic Church: tên gọi của một số giáo phái nhỏ trong Anh giáo, như Giáo hội Công giáo Anh giáo (Anglican Catholic Church) tại Hoa Kỳ.
  • Anglican Catholic tradition: truyền thống Công giáo trong Anh giáo.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Anglican Catholic", đây thuật ngữ tôn giáo chuyên ngành.